ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khuôn viên" (1件)
khuôn viên
日本語
名敷地、キャンパス
Vụ việc xảy ra trong khuôn viên trường học.
事件は学校の敷地内で発生した。
類語検索結果 "khuôn viên" (1件)
khuôn viên trường học
日本語
フキャンパス
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
フレーズ検索結果 "khuôn viên" (2件)
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
Vụ việc xảy ra trong khuôn viên trường học.
事件は学校の敷地内で発生した。
